Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản lý dự án xây dựng giai đoạn thi công xây dựng công trình

Quản lý dự án xây dựng giai đoạn thi công xây dựng công trình

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H. : 337tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25836
DDC 624
Tác giả CN Bùi Ngọc Toàn
Nhan đề Quản lý dự án xây dựng giai đoạn thi công xây dựng công trình / Bùi Ngọc Toàn
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 337tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các vấn đề sau khi công trình bắt đầu được khởi công xây dựng đến khi hoàn thành, bàn giao đưa vào khai thác sử dụng.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Quản lý dự án
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004219-21
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008677
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125836
00211
0041349DA75-C5DD-41C2-A2D4-86EC58CB4554
005202005251520
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 117000
039[ ] |a 20200525152007 |b domuong |c 20200525151756 |d domuong |y 20191114105116 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b BU-T
100[ ] |a Bùi Ngọc Toàn
245[ ] |a Quản lý dự án xây dựng giai đoạn thi công xây dựng công trình / |c Bùi Ngọc Toàn
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 337tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các vấn đề sau khi công trình bắt đầu được khởi công xây dựng đến khi hoàn thành, bàn giao đưa vào khai thác sử dụng.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Quản lý dự án
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004219-21
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008677
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008677 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008677
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004221 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004221
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004220 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004220
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004219 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004219
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng