Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm

Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm

 Xây dựng, 2010
 Tái bản H. : 172tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25831
DDC 519.5
Tác giả CN Nguyễn Doãn Ý
Nhan đề Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm / Nguyễn Doãn Ý
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2010
Mô tả vật lý 172tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu đại lượng ngẫu nhiên và các phân phối của chúng, sai số và khử sai số, chọn công thức thực nghiệm và phép làm trơn, xác định tham số công thức thực nghiệm bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất...
Từ khóa tự do Thực nghiệm
Từ khóa tự do Quy hoạch
Từ khóa tự do Xử lý
Từ khóa tự do Số liệu
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003995-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008501
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125831
00211
004D94768F1-A29D-4C2C-A511-69096F1E34EA
005202002111426
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 53000
039[ ] |a 20200211142654 |b hoangnga |c 20200211142637 |d hoangnga |y 20191114105115 |z hoangthuy
082[ ] |a 519.5 |b NG-Y
100[ ] |a Nguyễn Doãn Ý
245[ ] |a Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm / |c Nguyễn Doãn Ý
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2010
300[ ] |a 172tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu đại lượng ngẫu nhiên và các phân phối của chúng, sai số và khử sai số, chọn công thức thực nghiệm và phép làm trơn, xác định tham số công thức thực nghiệm bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất...
653[ ] |a Thực nghiệm
653[ ] |a Quy hoạch
653[ ] |a Xử lý
653[ ] |a Số liệu
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003995-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008501
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003996 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003995 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 303008501 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008501
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng