TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các tiêu chuẩn chuyên ngành về địa kỹ thuật (TCVN 9355; 9336; 9364; 9393; 9396; 9397; 9398; 9399; 9400; 9401; 9403 2012)

Các tiêu chuẩn chuyên ngành về địa kỹ thuật (TCVN 9355; 9336; 9364; 9393; 9396; 9397; 9398; 9399; 9400; 9401; 9403 2012)

 Xây dựng, 2017
 H. : 318tr. ; 31cm.
No image
# 25830
Các tiêu chuẩn chuyên ngành về địa kỹ thuật (TCVN 9355; 9336; 9364; 9393; 9396; 9397; 9398; 9399; 9400; 9401; 9403: 2012)
  • H. : Xây dựng, 2017
  • 318tr. ; 31cm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125830
00211
0047435A462-CA28-4540-8F87-F68138A45B50
005202006151447
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 206000
039[ ] |a 20200615144755 |b hoangnga |c 20200218150345 |d hoangnga |y 20191114105114 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b CA-T
245[ ] |a Các tiêu chuẩn chuyên ngành về địa kỹ thuật (TCVN 9355; 9336; 9364; 9393; 9396; 9397; 9398; 9399; 9400; 9401; 9403: 2012)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 318tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Chuyên ngành
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Địa kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004026-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008511
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004028 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004027 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004027
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004026 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004026
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008511 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008511
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng