Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Móng cọc tiết diện nhỏ (TCXD 189 và 190 1996)

Móng cọc tiết diện nhỏ (TCXD 189 và 190 1996) : Tiêu chuẩn thiết kế, tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu

 Xây dựng, 1996
 H. : 53tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25829
DDC 624.154
Nhan đề Móng cọc tiết diện nhỏ (TCXD 189 và 190 : 1996) : Tiêu chuẩn thiết kế, tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,1996
Mô tả vật lý 53tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn ngành
Từ khóa tự do Nghiệm thu
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Móng cọc
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004017-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008508
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125829
00211
004561E4A69-3C1F-4B16-BBA8-DB056F883AED
005202002181443
0081996 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 8000
039[ ] |a 20200218144331 |b hoangnga |c 20200218144302 |d hoangnga |y 20191114105114 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b MO-C
245[ ] |a Móng cọc tiết diện nhỏ (TCXD 189 và 190 : 1996) : |b Tiêu chuẩn thiết kế, tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 1996
300[ ] |a 53tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn ngành
653[ ] |a Nghiệm thu
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Móng cọc
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004017-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008508
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004019 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004019
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004018 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004018
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004017 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004017
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008508 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008508
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng