Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy phạm thiết kế thi công và nghiệm thu công tác đất và công trình bằng đất

Quy phạm thiết kế thi công và nghiệm thu công tác đất và công trình bằng đất : TCVN 4447 1987, TCVN 4516 1988, QPVN II 1977, 14 TCN 20 1985, QP.TL.D-4 1980, 14 TCN2 1985, 14 TCN1 1985

 Xây dựng, 2002
 H. : 172tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25828
DDC 624.1
Nhan đề Quy phạm thiết kế thi công và nghiệm thu công tác đất và công trình bằng đất : TCVN 4447 : 1987, TCVN 4516 : 1988, QPVN II : 1977, 14 TCN 20 : 1985, QP.TL.D-4 : 1980, 14 TCN2 : 1985, 14 TCN1 : 1985
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2002
Mô tả vật lý 172tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Việt Nam
Từ khóa tự do Công tác đất
Từ khóa tự do Công trình bằng đất
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004014-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008507
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125828
00211
004B459D19E-75A7-4F10-8FDA-4FCF0F5FFE30
005202002181001
0082002 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 36000
039[ ] |a 20200218100150 |b hoangnga |c 20200218100033 |d hoangnga |y 20191114105114 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b QU-P
245[ ] |a Quy phạm thiết kế thi công và nghiệm thu công tác đất và công trình bằng đất : |b TCVN 4447 : 1987, TCVN 4516 : 1988, QPVN II : 1977, 14 TCN 20 : 1985, QP.TL.D-4 : 1980, 14 TCN2 : 1985, 14 TCN1 : 1985
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2002
300[ ] |a 172tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Việt Nam
653[ ] |a Công tác đất
653[ ] |a Công trình bằng đất
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004014-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008507
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004016 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004016
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004015 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004015
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004014 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004014
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008507 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008507
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng