TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công tác nền móng - Thi công và nghiệm thu(TCVN 93612012)

Công tác nền móng - Thi công và nghiệm thu(TCVN 93612012) : Foundation works - Check and acceptance

 Xây dựng, 2015
 Xuất bản lần thứ 1 H. : 68tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25820
DDC 624.15
Nhan đề Công tác nền móng - Thi công và nghiệm thu(TCVN 9361:2012) : Foundation works - Check and acceptance
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 68tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Nghiệm thu
Từ khóa tự do Thi công
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004045-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008516
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125820
00211
0047ABE9874-5C46-494D-BC72-0C72BEC371F0
005202002191436
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 56000
039[ ] |a 20200219143621 |b hoangnga |c 20200219143432 |d hoangnga |y 20191114105111 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15 |b CÔ-T
245[ ] |a Công tác nền móng - Thi công và nghiệm thu(TCVN 9361:2012) : |b Foundation works - Check and acceptance
250[ ] |a Xuất bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 68tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Nghiệm thu
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004045-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008516
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004047 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004047
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004046 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004045 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008516 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008516
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng