Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn sử dụng AutoCAD 2012

Hướng dẫn sử dụng AutoCAD 2012

 Xây dựng, 2017
 Tái bản H. : 346tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25806
DDC 006.68
Tác giả CN Đào Xuân Lộc
Nhan đề Hướng dẫn sử dụng AutoCAD 2012 / Đào Xuân Lộc, Trương Văn Tài, Trần Trung Kiên,…
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 346tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về Autocad và các ví dụ minh họa cho từng lệnh và bài tập cuối chương
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Autocad
Từ khóa tự do Phần mềm
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Tác giả(bs) CN Trần Trung Kiên
Tác giả(bs) CN Trương Văn Tài
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004263-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008717
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125806
00211
0048CB6F119-08ED-4CBD-BA53-95B6B14367AC
005202006051045
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 136000
039[ ] |a 20200605104527 |b domuong |c 20200605104405 |d domuong |y 20191114105107 |z hoangthuy
082[ ] |a 006.68 |b ĐA-L
100[ ] |a Đào Xuân Lộc
245[ ] |a Hướng dẫn sử dụng AutoCAD 2012 / |c Đào Xuân Lộc, Trương Văn Tài, Trần Trung Kiên,…
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 346tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về Autocad và các ví dụ minh họa cho từng lệnh và bài tập cuối chương
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Autocad
653[ ] |a Phần mềm
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Công nghệ phần mềm
700[ ] |a Trần Trung Kiên
700[ ] |a Trương Văn Tài
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004263-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008717
890[ ] |a 8 |b 5 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008717 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008717
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004269 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004268 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004267 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004267
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004266 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004266
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004265 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004265
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004264 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004264
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004263 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004263
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng