Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất cho kỹ sư xây dựng và môi trường

Địa chất cho kỹ sư xây dựng và môi trường

 Xây dựng, 2006
 H. : 484tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25796
DDC 624
Tác giả CN Nguyễn Uyên
Nhan đề Địa chất cho kỹ sư xây dựng và môi trường / Nguyễn Uyên
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2006
Mô tả vật lý 484tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về đất đá, có học đất đá, đất, các nguy cơ từ đất và lún mặt đất, cấu trúc và hoạt động kiến tạo của trái đất,...
Từ khóa tự do Kỹ sư xây dựng
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Môi trường
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103004301-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008726
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125796
00211
004BF0E07A0-3759-47CA-A6BA-026992A2A3CF
005202006081006
0082006 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 80000
039[ ] |a 20200608100644 |b domuong |c 20200608100513 |d domuong |y 20191114105104 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b NG-U
100[ ] |a Nguyễn Uyên
245[ ] |a Địa chất cho kỹ sư xây dựng và môi trường / |c Nguyễn Uyên
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2006
300[ ] |a 484tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về đất đá, có học đất đá, đất, các nguy cơ từ đất và lún mặt đất, cấu trúc và hoạt động kiến tạo của trái đất,...
653[ ] |a Kỹ sư xây dựng
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Môi trường
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103004301-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008726
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008726 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103004308 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004308
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004307 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004307
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004306 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004306
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004305 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004305
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004304 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004304
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004303 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004303
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004302 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004302
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004301 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004301
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng