Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán xây dựng công trình.

Định mức dự toán xây dựng công trình. : Công bố kèm theo Quyết định số 1169QĐ-BXD ngày 14112017 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2018
 H. : 162tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25777
DDC 624
Tác giả CN Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức dự toán xây dựng công trình. Công bố kèm theo Quyết định số 1169/QĐ-BXD ngày 14/11/2017 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng Phần thí nghiệm vật liệu, cấu kiện kết cấu và công trình xây dựng :
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 162tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Tóm tắt Trình bày các bài thí nghiệm về vật liệu, thí nghiệm cấu kiện, kết cấu và công trình xây dựng, công tác thí nghiệm trong phòng phục vụ khảo sát xây dựng
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Từ khóa tự do Công trình xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004124-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008647-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125777
00211
004246805F5-4360-42DF-885E-7643D59C2CC9
005202005210953
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 120000
039[ ] |a 20200521095349 |b domuong |c 20200521095218 |d domuong |y 20191114105058 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b ĐI-M
100[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán xây dựng công trình. |p Phần thí nghiệm vật liệu, cấu kiện kết cấu và công trình xây dựng : |b Công bố kèm theo Quyết định số 1169/QĐ-BXD ngày 14/11/2017 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 162tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
520[ ] |a Trình bày các bài thí nghiệm về vật liệu, thí nghiệm cấu kiện, kết cấu và công trình xây dựng, công tác thí nghiệm trong phòng phục vụ khảo sát xây dựng
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Thí nghiệm
653[ ] |a Công trình xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004124-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008647-8
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008648 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008648
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008647 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008647
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004130 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004130
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004129 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004128 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004128
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004127 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004127
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004126 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004126
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004125 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004124 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004124
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng