Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần Xây dựng

Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần Xây dựng

 Xây dựng, 2017
 H. : 800tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25776
DDC 690
Nhan đề Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần Xây dựng
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 800tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004004-10
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008504-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125776
00211
0044B2A3811-DC9E-46D9-AF26-A2B082970D6B
005202002111520
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 498000
039[ ] |a 20200211152053 |b hoangnga |c 20200211151859 |d hoangnga |y 20191114105058 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
245[ ] |a Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần Xây dựng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 800tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004004-10
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008504-5
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004010 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004009 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004008 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004007 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004006 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004005 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004004 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008505 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008505
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008504 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008504
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng