TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ thủy tinh xây dựng

Công nghệ thủy tinh xây dựng

 Xây dựng, 2004
 H. : 555tr. ; 27cm.
No image
# 25770
Công nghệ thủy tinh xây dựng /
Bạch Đình Thiên
  • H. : Xây dựng, 2004
  • 555tr. ; 27cm.
  • Bạch Đình Thiên

Giới thiệu thành phần hóa học, cấu trúc các tính chất của sản phẩm, nguyên - nhiên liệu sử dụng, phương pháp thiết kế cấp phối, phối liệu thủy tinh ... của công nghệ thủy tinh trong xây dựng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125770
00211
004256565AA-1F58-49FE-B048-9DC3F2533D5C
005202002201424
0082004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 78000
039[ ] |a 20200220142355 |b 0489 |c 20200220142145 |d 0489 |y 20191114105056 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1838 |b BA-T
100[ ] |a Bạch Đình Thiên
245[ ] |a Công nghệ thủy tinh xây dựng / |c Bạch Đình Thiên
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2004
300[ ] |a 555tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu thành phần hóa học, cấu trúc các tính chất của sản phẩm, nguyên - nhiên liệu sử dụng, phương pháp thiết kế cấp phối, phối liệu thủy tinh ... của công nghệ thủy tinh trong xây dựng
653[ ] |a Công nghệ thủy tinh
653[ ] |a Xây dựng công nghiệp
653[ ] |a Xây dựng dân dụng
653[ ] |a Xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004074-80
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008525-6
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004080 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004080
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004079 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004078 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004077 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004076 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004075 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004075
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004074 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004074
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008526 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008526
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008525 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008525
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng