TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ và thiết bị sản xuất xi măng pooc lăng

Công nghệ và thiết bị sản xuất xi măng pooc lăng

 Xây dựng, 2010
 Tái bản H. : 309tr. ; 27cm.
No image
# 25768
Công nghệ và thiết bị sản xuất xi măng pooc lăng /
Vũ Đình Đấu
  • H. : Xây dựng, 2010
  • 309tr. ; 27cm.
  • Vũ Đình Đấu

Giới thiệu chung về xi măng póoc lăng, tính toán phối liệu sản xuất Clanhke xi măng póoc lăng, gia công sơ bộ nguyên sản xuất xi măng póoc lăng,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125768
00211
004E069EB50-ED37-4AB8-86AF-CA7DFF309E76
005202006051027
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 87000
039[ ] |a 20200605102733 |b domuong |c 20200605102537 |d domuong |y 20191114105055 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1833 |b VU-Đ
100[ ] |a Vũ Đình Đấu
245[ ] |a Công nghệ và thiết bị sản xuất xi măng pooc lăng / |c Vũ Đình Đấu
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2010
300[ ] |a 309tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về xi măng póoc lăng, tính toán phối liệu sản xuất Clanhke xi măng póoc lăng, gia công sơ bộ nguyên sản xuất xi măng póoc lăng,...
653[ ] |a Póoc lăng
653[ ] |a Sản xuất
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Xi măng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (17): 103004246-62
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008715-6
890[ ] |a 19 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008716 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008716
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008715 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008715
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004262 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004262
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004261 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004261
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004260 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004260
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004259 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004259
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004258 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004258
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004257 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004256 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004256
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004255 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004255
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng