| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 25763 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 40163BA1-6578-41EE-9A7D-C90AD6E75E55 |
|---|
| 008 | 2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20191107144036 |z huudo |
|---|
| 082 | [ ] |b MO.0949 |
|---|
| 100 | [ ] |a Nguyễn Tiến Đạt |
|---|
| 245 | [ ] |a Nghiên cứu hoàn thiện các thông số nổ mìn hợp lý đảm bảo cỡ hạt đất đá phù hợp với hệ thống vận tải bằng băng tải cho mỏ than Cao Sơn – Vinacomin : |b Luận văn thạc sĩ kỹ thuật / |c Nguyễn Tiến Đạt |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2019 |
|---|
| 300 | [ ] |a 95tr ; |c 30cm ; |e 1 đĩa CD-Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Mỏ |
|---|
| 500 | [ ] |a ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất |
|---|
| 502 | [ ] |a 8520603 |
|---|
| 650 | [ ] |a Khai thác mỏ |
|---|
| 653 | [ ] |a Mỏ than Cao Sơn |
|---|
| 653 | [ ] |a Hạt đất đá |
|---|
| 653 | [ ] |a Vận tải bằng băng tải |
|---|
| 653 | [ ] |a Nổ mìn |
|---|
| 700 | [ ] |a Trần Quang Hiếu |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|
| 952 | [ ] |j LV.07632 |
|---|