Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Linh kiện bán dẫn và vi mạch

Linh kiện bán dẫn và vi mạch

 Giáo dục, 2001
 H. : 196tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2552
DDC 621.381
Tác giả CN Hồ Văn Sung
Nhan đề Linh kiện bán dẫn và vi mạch / Hồ Văn Sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2001
Mô tả vật lý 196tr ;27cm
Tóm tắt Giới thiệu về các linh kiện rời: vật liệu bán dẫn, Điốt P - N, tinh thể và siêu mạng, các loại tranzito trường, các linh kiện quang điện tử. Các loại vi mạch: vi mạch lưỡng cực, vi mạch MOS, khuếch đại thuật toán
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Linh kiện bán dẫn
Từ khóa tự do Vi mạch
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103003054-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303011400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012552
00211
003TVMDC
004FDAE589B-4F16-4F01-B8BD-D59E284E3BE4
005202206131514
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220613151112 |b domuong |c 20180803154216 |d thanhhuong |y 20160303142824 |z haonh
082[ ] |a 621.381 |b HÔ-S
100[ ] |a Hồ Văn Sung
245[ ] |a Linh kiện bán dẫn và vi mạch / |c Hồ Văn Sung
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2001
300[ ] |a 196tr ; |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu về các linh kiện rời: vật liệu bán dẫn, Điốt P - N, tinh thể và siêu mạng, các loại tranzito trường, các linh kiện quang điện tử. Các loại vi mạch: vi mạch lưỡng cực, vi mạch MOS, khuếch đại thuật toán
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Linh kiện bán dẫn
653[ ] |a Vi mạch
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103003054-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303011400
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011400 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003056 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003055 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003054 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng