Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những biện pháp kĩ thuật mới cải tạo đất yếu trong xây dựng

Những biện pháp kĩ thuật mới cải tạo đất yếu trong xây dựng

 Giáo dục, 1996
 In lần thứ 2 H. : 196tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2551
DDC 624.151
Tác giả CN Bergado D. T
Nhan đề Những biện pháp kĩ thuật mới cải tạo đất yếu trong xây dựng / D. T. Bergado, J. C. Chai, M. C. Alfaro,...
Lần xuất bản In lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 196tr ;27cm
Tóm tắt Gồm các nội dung: Cải tạo đất bằng thiết bị tiêu nước thẳng đứng; Cải tạo đất bằng cọc vật liệu rời (cát, sỏi); Phương pháp trộn vôi, xi măng dưới sâu; Khối đắp, tường chắn đất ổn định cơ học.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất xây dựng
Từ khóa tự do Cải tạo đất
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Bergado D.T.
Tác giả(bs) CN Chai J. C.
Tác giả(bs) CN Alfaro M. C.
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002736-40
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303006809-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
0012551
00211
003TVMDC
004C2414461-B3A3-40ED-B835-96A63D27E06A
005201811061643
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181106164305 |b phanphuong |c 20181106163900 |d phanphuong |y 20160303142824 |z haonh
082[ ] |a 624.151 |b NH-B
100[ ] |a Bergado D. T
245[ ] |a Những biện pháp kĩ thuật mới cải tạo đất yếu trong xây dựng / |c D. T. Bergado, J. C. Chai, M. C. Alfaro,...
250[ ] |a In lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 196tr ; |c 27cm
520[ ] |a Gồm các nội dung: Cải tạo đất bằng thiết bị tiêu nước thẳng đứng; Cải tạo đất bằng cọc vật liệu rời (cát, sỏi); Phương pháp trộn vôi, xi măng dưới sâu; Khối đắp, tường chắn đất ổn định cơ học.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất xây dựng
653[ ] |a Cải tạo đất
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Bergado D.T.
700[ ] |a Chai J. C.
700[ ] |a Alfaro M. C.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002736-40
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303006809-10
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006810 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006809 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006809
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103002740 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002740
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002739 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002739
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002738 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002738
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002737 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002737
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002736 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002736
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng