TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế và xây dựng mặt đường sân bay

Thiết kế và xây dựng mặt đường sân bay

 Giáo dục, 2001
 H. : 195tr ; 27cm
Thiết kế và xây dựng mặt đường sân bay /
# 2546
Thiết kế và xây dựng mặt đường sân bay /
Nguyễn Quang Chiêu;
  • H. : Giáo dục, 2001
  • 195tr ; 27cm
  • Nguyễn Quang Chiêu

Sân bay và các thành phần chính của sân bay; Mặt đường và các yêu cầu đối với mặt đường sân bay; Thiết kế mặt đường mềm sân bay; Thiết kế mặt đường cứng sân bay; Những đặc điểm của công tác làm đất và thoát nước sân bay; Xây dựng mặt đường sân bay
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012546
00211
003TVMDC
004672D6D4E-6B31-4F09-9C79-15C196F6C702
005202203181523
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 19000
039[ ] |a 20220318152325 |b hoangnga |c 20220318152247 |d hoangnga |y 20160303142823 |z haonh
082[ ] |a 625.7 |b NG-C
100[ ] |a Nguyễn Quang Chiêu
245[ ] |a Thiết kế và xây dựng mặt đường sân bay / |c Nguyễn Quang Chiêu;
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2001
300[ ] |a 195tr ; |c 27cm
520[ ] |a Sân bay và các thành phần chính của sân bay; Mặt đường và các yêu cầu đối với mặt đường sân bay; Thiết kế mặt đường mềm sân bay; Thiết kế mặt đường cứng sân bay; Những đặc điểm của công tác làm đất và thoát nước sân bay; Xây dựng mặt đường sân bay
653[ ] |a Mặt đường
653[ ] |a Sân bay
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103003041-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009973
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/thiết kế và xây dựng......jpg
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009973 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009973
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003046 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003045 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003044 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003043 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003043
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003042 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003042
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003041 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng