TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Địa chất các mỏ khoáng sản

Giáo trình Địa chất các mỏ khoáng sản : Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thủy văn và Địa chất công trình

 2003
 H.:, 156 tr. ; 27cm.
No image
# 25450
Giáo trình Địa chất các mỏ khoáng sản :
Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thủy văn và Địa chất công trình / Trần Anh Ngoan
  • H.:, 2003
  • 156 tr. ; 27cm.
  • Trần Anh Ngoan

Nội dung gồm: Giới thiệu những nét cơ bản về địa chất các mỏ khoáng sản, điều kiện thành tạo các loại hình mỏ khoáng, các yếu tố khống chế quặng, sơ lược các loại hình mỏ công nghiệp kim loại, không kim loại , địa chất các mỏ than và dầu, khí ; các chỉ tiêu kỹ thuật và tính chất công nghệ hóa học của các loại khoáng sản đó.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125450
00211
0047D858827-03BE-4193-936C-5706E861B0DA
005201908151027
008081223s2003 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190815102739 |b phanphuong |c 20190815095828 |d phanphuong |y 20190815095613 |z phanphuong
082[ ] |a 553 |b TR-N
100[ ] |a Trần Anh Ngoan
245[ ] |a Giáo trình Địa chất các mỏ khoáng sản : |b Dùng cho sinh viên ngành Địa chất thủy văn và Địa chất công trình / |c Trần Anh Ngoan
260[ ] |a H.:, |c 2003
300[ ] |a 156 tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung gồm: Giới thiệu những nét cơ bản về địa chất các mỏ khoáng sản, điều kiện thành tạo các loại hình mỏ khoáng, các yếu tố khống chế quặng, sơ lược các loại hình mỏ công nghiệp kim loại, không kim loại , địa chất các mỏ than và dầu, khí ; các chỉ tiêu kỹ thuật và tính chất công nghệ hóa học của các loại khoáng sản đó.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (6): 303007975-80
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007980 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007979 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007979
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007978 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007978
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007977 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007977
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007976 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007976
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303007975 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303007975
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng