Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thành hệ địa chất và địa động lực Việt Nam

Thành hệ địa chất và địa động lực Việt Nam : Geological formations and geodynamics of Vietnam

 Khoa học và kỹ thuật, 1992
 H.: 274 tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25447
DDC 551.13
Nhan đề Thành hệ địa chất và địa động lực Việt Nam : Geological formations and geodynamics of Vietnam / Nguyễn Xuân Tùng, Trần Văn Trị (Ch.b), Nguyễn Biểu,...
Thông tin xuất bản H.:Khoa học và kỹ thuật,1992
Mô tả vật lý 274 tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS: Cục Địa chất Việt Nam. Viện Địa chất và khoáng sản
Tóm tắt Nội dung gồm: Các thành hệ macma, loạt tướng và thành hệ trầm tích, địa động lực Việt Nam
Từ khóa tự do Macma
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Hệ địa chất
Từ khóa tự do Địa động lực
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Xuân Tùng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Biểu
Tác giả(bs) CN Trần Văn Trị
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303007883-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125447
00211
004A26564C2-FCC8-4E72-B18E-F0F68729F98F
005201908081612
008081223s1992 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20190808161155 |z phanphuong
082[ ] |a 551.13 |b TH-H
245[ ] |a Thành hệ địa chất và địa động lực Việt Nam : |b Geological formations and geodynamics of Vietnam / |c Nguyễn Xuân Tùng, Trần Văn Trị (Ch.b), Nguyễn Biểu,...
260[ ] |a H.: |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1992
300[ ] |a 274 tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Cục Địa chất Việt Nam. Viện Địa chất và khoáng sản
520[ ] |a Nội dung gồm: Các thành hệ macma, loạt tướng và thành hệ trầm tích, địa động lực Việt Nam
653[ ] |a Macma
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Hệ địa chất
653[ ] |a Địa động lực
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Nguyễn Xuân Tùng
700[ ] |a Nguyễn Biểu
700[ ] |a Trần Văn Trị
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303007883-6
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007886 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007886
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007885 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007885
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007884 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007884
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007883 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007883
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng