Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy

Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy : Sách được dùng làm giáo trình cho sinh viện đại học và cao đẳng kỹ thuật

 Khoa học và Kỹ thuật, 2001
 In lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung H. : 220tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2544
DDC 621.8
Tác giả CN Trịnh Chất
Nhan đề Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy : Sách được dùng làm giáo trình cho sinh viện đại học và cao đẳng kỹ thuật / Trịnh Chất
Lần xuất bản In lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và Kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý 220tr ;27cm
Tóm tắt Một số kiến thức về cơ sở thiết kế máy. Cách lựa chọn kết cấu và lắp ghép, phương pháp giải các bài toán chi tiết máy và hướng dẫn phương pháp tiến hành thiết kế chi tiết máy, hệ dẫn động cơ khí
Từ khóa tự do Máy móc
Từ khóa tự do Máy
Từ khóa tự do Chi tiết máy
Từ khóa tự do Thiết kế máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103003032-7, 103003188-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303011662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ngm a2200000 4500
0012544
00211
003TVMDC
004D3A5C954-470D-4D65-ADEE-54A41D052596
005202208051454
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220805145000 |b domuong |c 20220805100433 |d domuong |y 20160303142822 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b TR-C
100[ ] |a Trịnh Chất
245[ ] |a Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy : |b Sách được dùng làm giáo trình cho sinh viện đại học và cao đẳng kỹ thuật / |c Trịnh Chất
250[ ] |a In lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 220tr ; |c 27cm
520[ ] |a Một số kiến thức về cơ sở thiết kế máy. Cách lựa chọn kết cấu và lắp ghép, phương pháp giải các bài toán chi tiết máy và hướng dẫn phương pháp tiến hành thiết kế chi tiết máy, hệ dẫn động cơ khí
653[ ] |a Máy móc
653[ ] |a Máy
653[ ] |a Chi tiết máy
653[ ] |a Thiết kế máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103003032-7, 103003188-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303011662
890[ ] |a 9 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011662 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011662
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003189 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003189
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003188 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003188
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003037 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003036 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003036
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003035 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003035
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003034 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003034
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003033 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003033
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003032 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003032
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng