Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ mới trong phát hành bản đồ

Công nghệ mới trong phát hành bản đồ

 Knxb, 2018
 H. : 95tr. ; 3cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25289
DDC 526
Tác giả CN Bùi Ngọc Qúy
Nhan đề Công nghệ mới trong phát hành bản đồ / Bùi Ngọc Qúy
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2018
Mô tả vật lý 95tr. ;3cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Khái quát về công tác phát hành bản đồ, công nghệ phát hành bản đồ tương tự, công nghệ phát hành bản đồ điện tử,...
Từ khóa tự do Phát hành
Từ khóa tự do Công tác
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Công nghệ
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303007590
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125289
00211
0043EFCC181-1A8D-4EBB-B2E6-B30C1554050A
005201906261013
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190626101300 |b domuong |y 20190626101212 |z domuong
082[ ] |a 526 |b BU-Q
100[ ] |a Bùi Ngọc Qúy
245[ ] |a Công nghệ mới trong phát hành bản đồ / |c Bùi Ngọc Qúy
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2018
300[ ] |a 95tr. ; |c 3cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Khái quát về công tác phát hành bản đồ, công nghệ phát hành bản đồ tương tự, công nghệ phát hành bản đồ điện tử,...
653[ ] |a Phát hành
653[ ] |a Công tác
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Công nghệ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303007590
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phòng Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007590 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007590
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng