Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi

Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi

 Xây dựng, 1998
 H. : 120tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:2520
DDC 624.154
Tác giả CN Nguyễn Văn Quảng
Nhan đề Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi / Nguyễn Văn Quảng (Ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,1998
Mô tả vật lý 120tr ;21cm
Tóm tắt Khái niệm về các loại cọc nhồi, thi công cọc khoan nhồi, kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi, các dạng hư hỏng và phương pháp sửa chữa cọc khoan nhồi.
Từ khóa tự do Cọc
Từ khóa tự do Cọc khoan nhồi
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003207-10, 103003261
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005992-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012520
00211
003TVMDC
004FDB50E26-E1C9-438F-B9DD-8398BB400325
005202111291423
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20211129142333 |b phanphuong |c 20181010142141 |d minhnguyet |y 20160303142817 |z haonh
082[ ] |a 624.154 |b NG-Q
100[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
245[ ] |a Chỉ dẫn kĩ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi / |c Nguyễn Văn Quảng (Ch.b)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 1998
300[ ] |a 120tr ; |c 21cm
520[ ] |a Khái niệm về các loại cọc nhồi, thi công cọc khoan nhồi, kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi, các dạng hư hỏng và phương pháp sửa chữa cọc khoan nhồi.
653[ ] |a Cọc
653[ ] |a Cọc khoan nhồi
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103003207-10, 103003261
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005992-3
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003261 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003261
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003210 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003210
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003209 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003209
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003208 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003207 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303005993 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303005993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303005992 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303005992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng