TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các công trình cung cấp nước sạch cho thị trấn và cộng đồng dân cư nhỏ

Các công trình cung cấp nước sạch cho thị trấn và cộng đồng dân cư nhỏ

 Xây dựng, 2000
 H. : 281tr ; 21cm
Các công trình cung cấp nước sạch cho thị trấn và cộng đồng dân cư nhỏ /
# 2514
Các công trình cung cấp nước sạch cho thị trấn và cộng đồng dân cư nhỏ /
Nguyễn Duy Thiện
  • H. : Xây dựng, 2000
  • 281tr ; 21cm
  • Nguyễn Duy Thiện

Hướng dẫn, phổ biến những kinh nghiệm khai thác, giải quyết nước sạch sinh hoạt cho các cộng đồng dân cư nhỏ ở thị trấn, nông thôn và các vùng sâu, vùng xa.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012514
00211
003TVMDC
004D68928B3-BD05-47E7-A147-650D31E8F71E
005202203171602
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20220317160231 |b hoangnga |c 20181031144053 |d thanhhuong |y 20160303142815 |z haonh
082[ ] |a 628.1 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Duy Thiện
245[ ] |a Các công trình cung cấp nước sạch cho thị trấn và cộng đồng dân cư nhỏ / |c Nguyễn Duy Thiện
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2000
300[ ] |a 281tr ; |c 21cm
520[ ] |a Hướng dẫn, phổ biến những kinh nghiệm khai thác, giải quyết nước sạch sinh hoạt cho các cộng đồng dân cư nhỏ ở thị trấn, nông thôn và các vùng sâu, vùng xa.
653[ ] |a Nguồn nước
653[ ] |a Nước sinh hoạt
653[ ] |a Cung cấp nước
653[ ] |a Nước sạch
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103003300-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009948
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/các ctrinh cung cấp nc sạch....jpg
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009948 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009948
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003302 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003302
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003301 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003301
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003300 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003300
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng