TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay công nghệ chế tạo máy .

Sổ tay công nghệ chế tạo máy .

 Khoa học và kỹ thuật, 2001
 In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa H. : 469tr ; 24cm
No image
# 2461
Sổ tay công nghệ chế tạo máy /.
Nguyễn Đắc Lộc ( Ch.b); Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt
  • H. : Khoa học và kỹ thuật, 2001
  • 469tr ; 24cm
  • Nguyễn Đắc Lộc

Nội dung nói về thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy. Dung sai và lắp ghép. Xác định lượng dư gia công, dụng cụ cắt
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ntm a2200000 4500
0012461
00211
003TVMDC
00443CB2DC8-0DD4-4487-B894-68008A2BBDE3
005202302071636
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230207163251 |b domuong |c 20221205150156 |d domuong |y 20160303142803 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b SÔ-T
100[ ] |a Nguyễn Đắc Lộc
245[ ] |a Sổ tay công nghệ chế tạo máy /. |n T.1 / |c Nguyễn Đắc Lộc ( Ch.b); Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt
250[ ] |a In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 469tr ; |c 24cm
520[ ] |a Nội dung nói về thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy. Dung sai và lắp ghép. Xác định lượng dư gia công, dụng cụ cắt
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Chế tạo máy
653[ ] |a Công nghệ chế tạo máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
700[ ] |a Ninh Đức Tốn
700[ ] |a Lê Văn Tiến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003001-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011726-8, 303011868, 303011970
890[ ] |a 7 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011970 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011868 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011868
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011728 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011728
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011727 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011727
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011726 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103003002 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003001 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng