Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng địa chất các mỏ than Việt Nam và phương pháp thăm dò

Bài giảng địa chất các mỏ than Việt Nam và phương pháp thăm dò : Dành cho học viên cao học chuyên ngành địa chất khoáng sản và thăm dò

 Knxb, 2018
 H. : 92tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23976
DDC 553
Tác giả CN Nguyễn Phương
Nhan đề Bài giảng địa chất các mỏ than Việt Nam và phương pháp thăm dò : Dành cho học viên cao học chuyên ngành địa chất khoáng sản và thăm dò / Nguyễn Phương(Ch.b), Nguyễn Tiến Dũng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2018
Mô tả vật lý 92tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu về cơ sở địa chất và kinh tế kỹ thuật của công tác thăm dò than, đặc điểm phân bố than khoáng sản Việt Nam, phân cấp trữ lượng và tài nguyên than....
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Mỏ than
Từ khóa tự do Phương pháp thăm dò
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tiến Dũng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007416, 303007456
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123976
00211
00439B3EFD4-01E9-459F-8BC5-F210F1880637
005201906101005
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190610100457 |b domuong |c 20190606144626 |d hoangnga |y 20190606144535 |z hoangnga
082[ ] |a 553 |b NG-P
100[ ] |a Nguyễn Phương
245[ ] |a Bài giảng địa chất các mỏ than Việt Nam và phương pháp thăm dò : |b Dành cho học viên cao học chuyên ngành địa chất khoáng sản và thăm dò / |c Nguyễn Phương(Ch.b), Nguyễn Tiến Dũng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2018
300[ ] |a 92tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu về cơ sở địa chất và kinh tế kỹ thuật của công tác thăm dò than, đặc điểm phân bố than khoáng sản Việt Nam, phân cấp trữ lượng và tài nguyên than....
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Mỏ than
653[ ] |a Phương pháp thăm dò
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Nguyễn Tiến Dũng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007416, 303007456
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phòng Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007456 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007456
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007416 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007416
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng