Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng thiết lập cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản

Bài giảng thiết lập cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản : Bài giảng dành cho Cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật địa chất

 2018
 H., 42 tr. ; 30 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23970
DDC 553
Tác giả CN Khương Thế Hùng
Nhan đề Bài giảng thiết lập cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản : Bài giảng dành cho Cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật địa chất / Khương Thế Hùng, Phan Viết Sơn,Nguyễn Phương
Thông tin xuất bản H.,2018
Mô tả vật lý 42 tr. ;30 cm.
Tóm tắt Khái quát về cơ sở dữ liệu, cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản, cách xây dựng, ngân hàng thông tin và một số phần mềm ứng dụng trong xây dựng cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Bài giảng
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Phan Viết Sơn
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007405, 303007453
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123970
00211
004F2E932F8-08A4-4E32-9BEE-F5E21E0509D4
005201906100958
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190610095814 |b domuong |c 20190606104105 |d chili |y 20190606103936 |z chili
082[ ] |a 553
100[ ] |a Khương Thế Hùng
245[ ] |a Bài giảng thiết lập cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản : |b Bài giảng dành cho Cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật địa chất / |c Khương Thế Hùng, Phan Viết Sơn,Nguyễn Phương
260[ ] |a H., |c 2018
300[ ] |a 42 tr. ; |c 30 cm.
520[ ] |a Khái quát về cơ sở dữ liệu, cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản, cách xây dựng, ngân hàng thông tin và một số phần mềm ứng dụng trong xây dựng cơ sở dữ liệu địa chất khoáng sản
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bài giảng
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Phan Viết Sơn
700[ ] |a Nguyễn Phương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007405, 303007453
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phòng sau đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007453 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007453
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007405 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007405
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng