Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Máy nâng - Máy xếp dỡ

Máy nâng - Máy xếp dỡ

 Giao thông vận tải, 2019
 H : 245tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23926
DDC 622.68
Tác giả CN Nguyễn Văn Xô
Nhan đề Máy nâng - Máy xếp dỡ / Nguyễn Văn Xô, Nguyễn Văn Kháng
Thông tin xuất bản H :Giao thông vận tải,2019
Mô tả vật lý 245tr. ;30cm.
Tóm tắt Trình bày những vấn đề chung, các bộ phận chính của máy nâng - máy xếp dỡ, dẫn động máy nâng - máy xếp dỡ, các cơ cấu chính của máy nâng - máy xếp dỡ,...
Từ khóa tự do Máy xếp dỡ
Từ khóa tự do Máy vận tải
Từ khóa tự do Máy nâng
Môn học Ngành Cơ điện
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Kháng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(58): 101024052-109
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303007507-8, 303010928-35
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/maynangmayxepdo_nguyenvanxo_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123926
002511
004A0663D62-A0E2-4E45-842B-4D1C8FBBBECE
005202205120949
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20220512094905 |b chili |c 20220429110556 |d chili |y 20190603105923 |z hoangthuy
082[ ] |a 622.68 |b NG-X
100[ ] |a Nguyễn Văn Xô
245[ ] |a Máy nâng - Máy xếp dỡ / |c Nguyễn Văn Xô, Nguyễn Văn Kháng
260[ ] |a H : |b Giao thông vận tải, |c 2019
300[ ] |a 245tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Trình bày những vấn đề chung, các bộ phận chính của máy nâng - máy xếp dỡ, dẫn động máy nâng - máy xếp dỡ, các cơ cấu chính của máy nâng - máy xếp dỡ,...
653[ ] |a Máy xếp dỡ
653[ ] |a Máy vận tải
653[ ] |a Máy nâng
690[ ] |a Ngành Cơ điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và thiết bị mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và thiết bị mỏ
700[ ] |a Nguyễn Văn Kháng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (58): 101024052-109
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303007507-8, 303010928-35
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/maynangmayxepdo_nguyenvanxo_001.jpg
890[ ] |a 68 |b 15 |c 1 |d 0
900[ ] |a Phòng Xuất bản
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010935 68 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010934 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010934
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010933 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010933
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010932 65 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010932
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010931 64 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010931
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010930 63 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010929 62 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010929
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010928 61 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 101024109 60 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101024109
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101024108 59 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101024108
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1