Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải nghĩa tài chính - đầu tư - ngân hàng - kế toán Anh - Việt

Từ điển giải nghĩa tài chính - đầu tư - ngân hàng - kế toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 thuật ngữ

 Khoa Học và kĩ thuật, 1999
 H. : 595tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:2375
DDC 658
Nhan đề Từ điển giải nghĩa tài chính - đầu tư - ngân hàng - kế toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 thuật ngữ / Nguyễn Đức Dỵ, Nguyễn Ngọc Bích chủ biên;
Thông tin xuất bản H. :Khoa Học và kĩ thuật,1999
Thông tin xuất bản 1999
Mô tả vật lý 595tr ;24cm
Môn học Ngành tài chính ngân hàng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014006-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012375
0029
003TVMDC
004C86FE0D5-00B4-4B74-9A9B-5E3A6D6B18E0
005202512260952
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251226095255 |b hoangnga |y 20160303142745 |z haonh
082[ ] |a 658 |b TƯ-Đ
245[ ] |a Từ điển giải nghĩa tài chính - đầu tư - ngân hàng - kế toán Anh - Việt : |b Khoảng 8.000 thuật ngữ / |c Nguyễn Đức Dỵ, Nguyễn Ngọc Bích chủ biên;
260[ ] |a H. : |b Khoa Học và kĩ thuật, |c 1999
260[ ] |c 1999
300[ ] |a 595tr ; |c 24cm
690[ ] |a Ngành tài chính ngân hàng
691[ ] |a Tài chính doanh nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014006-7
866[ ] |a TĐ523, TĐ524
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014007 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014006 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng