Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang lọc bụi trong khí thải

Cẩm nang lọc bụi trong khí thải

 Xây dựng, 2016
 H : 350tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23700
DDC 628.53
Tác giả CN Hoàng Thị Hiền
Nhan đề Cẩm nang lọc bụi trong khí thải / Hoàng Thị Hiền
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 350tr. ;27cm.
Tóm tắt Cuốn sách đề cập những vấn đề cơ sở khoa học và các phương pháp, thiết bị, hệ thống lọc bụi trong khí thải.
Từ khóa tự do Lọc bụi
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Khí thải
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003631-43
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008064-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123700
00211
00422C30D61-A522-40BD-AD1D-3887453C64F0
005201908190928
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 169000
039[ ] |a 20190819092836 |b hoangnga |c 20190819092716 |d hoangnga |y 20190313092117 |z hoangthuy
082[ ] |a 628.53 |b HO-H
100[ ] |a Hoàng Thị Hiền
245[ ] |a Cẩm nang lọc bụi trong khí thải / |c Hoàng Thị Hiền
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 350tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cuốn sách đề cập những vấn đề cơ sở khoa học và các phương pháp, thiết bị, hệ thống lọc bụi trong khí thải.
653[ ] |a Lọc bụi
653[ ] |a Cẩm nang
653[ ] |a Khí thải
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003631-43
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008064-5
890[ ] |a 15 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003643 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003643
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003642 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003642
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003641 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003641
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003640 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003640
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003639 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003639
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003638 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003638
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003637 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003637
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003636 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003636
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003635 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003635
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003634 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003634
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng