Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tai biến động đất và sóng thần

Tai biến động đất và sóng thần

 Xây dựng, 2015
 H : 282tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23699
DDC 551.22
Tác giả CN Nguyễn Chí Trung
Nhan đề Tai biến động đất và sóng thần / Nguyễn Chí Trung
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 282tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về nguyên nhân, nguồn gốc động đất; chấn tiêu, chấn tâm, sóng địa chấn; cường độ, độ lớn và năng lượng giải phóng của động đất; ảnh hưởng của động đất đối với công trình
Từ khóa tự do Tai biến
Từ khóa tự do Sóng thần
Từ khóa tự do Động đất
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003505-17
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007706-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123699
00211
004FF6B0590-5897-42D3-87CB-3574E66F2109
005201908051511
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 138000
039[ ] |a 20190805151106 |b hoangnga |c 20190805150941 |d hoangnga |y 20190313090722 |z hoangthuy
082[ ] |a 551.22 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Chí Trung
245[ ] |a Tai biến động đất và sóng thần / |c Nguyễn Chí Trung
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 282tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về nguyên nhân, nguồn gốc động đất; chấn tiêu, chấn tâm, sóng địa chấn; cường độ, độ lớn và năng lượng giải phóng của động đất; ảnh hưởng của động đất đối với công trình
653[ ] |a Tai biến
653[ ] |a Sóng thần
653[ ] |a Động đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003505-17
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007706-7
890[ ] |a 15 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003517 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003517
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003516 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003516
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003515 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003515
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003514 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003514
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003513 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003512 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003512
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003511 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003511
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003510 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003510
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003509 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003509
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003508 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003508
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng