Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất thủy văn công trình

Địa chất thủy văn công trình

 Xây dựng, 2016
 H : 281tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23692
DDC 551.49
Nhan đề Địa chất thủy văn công trình / Nguyễn Hồng Đức, Nguyễn Viết Minh, Trần Hùng Anh...
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 281tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những kiến thức cơ bản về đất đá, nước dưới đất, ảnh hưởng của nước dưới đất đối với xây dựng và công tác khảo sát địa chất thủy văn phục vụ cho công tác xây dựng, cấp thoát nước.
Từ khóa tự do Thủy văn
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồng Đức
Tác giả(bs) CN Trần Hùng Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Viết Minh
Tác giả(bs) TT Nguyễn Thu Huyền
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003790-802
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008306-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123692
00211
004086C2343-AA75-4269-A618-7004F6B919F3
005201909041454
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 137000
039[ ] |a 20190904145431 |b hoangnga |c 20190904145227 |d hoangnga |y 20190312145028 |z hoangthuy
082[ ] |a 551.49 |b ĐI-C
245[ ] |a Địa chất thủy văn công trình / |c Nguyễn Hồng Đức, Nguyễn Viết Minh, Trần Hùng Anh...
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 281tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về đất đá, nước dưới đất, ảnh hưởng của nước dưới đất đối với xây dựng và công tác khảo sát địa chất thủy văn phục vụ cho công tác xây dựng, cấp thoát nước.
653[ ] |a Thủy văn
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Nguyễn Hồng Đức
700[ ] |a Trần Hùng Anh
700[ ] |a Nguyễn Viết Minh
710[ ] |a Nguyễn Thu Huyền
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003790-802
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008306-7
890[ ] |a 15 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003802 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003802
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003801 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003801
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003800 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003799 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003798 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003797 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003796 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003796
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003795 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003795
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003794 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003794
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003793 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003793
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng