Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lũ quét và sạt lở đất

Lũ quét và sạt lở đất

 Xây dựng, 2017
 H : 141tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23689
DDC 363.34937
Tác giả CN Phạm Thị Hương Lan
Nhan đề Lũ quét và sạt lở đất / Phạm Thị Hương Lan
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 141tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan chung về lũ quét và trượt lở đất, nguyên nhân hình thành lũ quét và trượt lở đất, phương pháp xác định lũ quét và trượt lở đất
Từ khóa tự do Lũ quét
Từ khóa tự do Thiên tai
Từ khóa tự do Trượt lở đất
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003478-90
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007682-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123689
00211
0045314436E-F379-4EC8-82C2-F35F71AC34B4
005201907160857
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 77000
039[ ] |a 20190716085646 |b domuong |c 20190716085545 |d domuong |y 20190312141639 |z hoangthuy
082[ ] |a 363.34937 |b PH-L
100[ ] |a Phạm Thị Hương Lan
245[ ] |a Lũ quét và sạt lở đất / |c Phạm Thị Hương Lan
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 141tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan chung về lũ quét và trượt lở đất, nguyên nhân hình thành lũ quét và trượt lở đất, phương pháp xác định lũ quét và trượt lở đất
653[ ] |a Lũ quét
653[ ] |a Thiên tai
653[ ] |a Trượt lở đất
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003478-90
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007682-3
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007683 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007683
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007682 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007682
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003490 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003490
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003489 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003489
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003488 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003488
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003487 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003486 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003485 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003484 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003483 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng