Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ma sát học và vật liệu mới trong cơ khí

Ma sát học và vật liệu mới trong cơ khí

 Xây dựng, 2017
 H : 178tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23684
DDC 621.89
Tác giả CN Bùi Lê Gôn
Nhan đề Ma sát học và vật liệu mới trong cơ khí / Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 178tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về ma sát học và những biện pháp nâng cao tuổi thọ thiết bị, vật liệu mới trong cơ khí...
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Ma sát
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Đình Sùng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(9): 103003803-11
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008308-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123684
00211
0040478F08E-E4D4-40A9-B3E4-C7D50968C290
005201909041502
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 96000
039[ ] |a 20190904150216 |b hoangnga |c 20190904150006 |d hoangnga |y 20190312093820 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.89 |b BU-G
100[ ] |a Bùi Lê Gôn
245[ ] |a Ma sát học và vật liệu mới trong cơ khí / |c Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 178tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về ma sát học và những biện pháp nâng cao tuổi thọ thiết bị, vật liệu mới trong cơ khí...
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Ma sát
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
700[ ] |a Phạm Đình Sùng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (9): 103003803-11
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008308-9
890[ ] |a 11 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003811 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003810 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003809 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003809
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003808 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003808
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003807 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003807
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003806 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003806
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003805 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003804 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003803 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003803
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 303008309 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303008309
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng