Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành kỹ thuật đo cơ khí

Thực hành kỹ thuật đo cơ khí

 Xây dựng, 2017
 H : 111tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23683
DDC 621.8
Tác giả CN Lưu Đức Bình
Nhan đề Thực hành kỹ thuật đo cơ khí / Lưu Đức Bình (Ch.b), Phạm Nguyễn Quốc Huy
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 111tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày sơ lược về cấu tạo, cách sử dụng các loại dụng cụ đo cầm tay cơ bản trong cơ khí, các sơ đồ gá đo sai lệch vị trí tương quán các bề mặt thông qua việc thực hàng đo trên các loại chi tiết cơ khí
Từ khóa tự do Kỹ thuật đo
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Thực hành
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Nguyễn Quốc Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(11): 103003426-36
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007667-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123683
00211
004B502B80F-7B8B-4FDA-82B1-2B2356C8CF91
005201907151456
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 63000
039[ ] |a 20190715145610 |b domuong |c 20190715145550 |d domuong |y 20190312084938 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b LƯ-B
100[ ] |a Lưu Đức Bình
245[ ] |a Thực hành kỹ thuật đo cơ khí / |c Lưu Đức Bình (Ch.b), Phạm Nguyễn Quốc Huy
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 111tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày sơ lược về cấu tạo, cách sử dụng các loại dụng cụ đo cầm tay cơ bản trong cơ khí, các sơ đồ gá đo sai lệch vị trí tương quán các bề mặt thông qua việc thực hàng đo trên các loại chi tiết cơ khí
653[ ] |a Kỹ thuật đo
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Thực hành
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Phạm Nguyễn Quốc Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (11): 103003426-36
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007667-8
890[ ] |a 13 |b 4 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003436 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003436
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003435 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003435
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003434 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003434
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003433 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003433
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003432 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003432
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003431 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003431
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003430 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003430
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003429 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003429
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003428 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003428
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003427 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003427
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng