TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa

Trắc địa

 Xây dựng, 2017
 H : 205tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23682
DDC 526.9
Tác giả CN Trần Đình Trọng
Nhan đề Trắc địa / Trần Đình Trọng(Ch.b), Lương Ngọc Dũng, Hà Thị Hằng...
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 205tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về trắc địa đại cương và trắc địa ứng dụng trong xây dựng...
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Bùi Ngọc Sơn
Tác giả(bs) CN Lương Ngọc Dũng
Tác giả(bs) CN Hà Thị Hằng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003560-72
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007783-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123682
00211
004AB99B019-5866-4FD4-B58B-9C698976DE91
005201908221603
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 106000
039[ ] |a 20190822160345 |b hoangnga |c 20190807100614 |d hoangnga |y 20190311160145 |z hoangthuy
082[ ] |a 526.9 |b TR-T
100[ ] |a Trần Đình Trọng
245[ ] |a Trắc địa / |c Trần Đình Trọng(Ch.b), Lương Ngọc Dũng, Hà Thị Hằng...
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 205tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về trắc địa đại cương và trắc địa ứng dụng trong xây dựng...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Bùi Ngọc Sơn
700[ ] |a Lương Ngọc Dũng
700[ ] |a Hà Thị Hằng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003560-72
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007783-4
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003572 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003572
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003571 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003571
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003570 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003570
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003569 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003569
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003568 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003568
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003567 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003567
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003566 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003566
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003565 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003565
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003564 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003564
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003563 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003563
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng