TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tổ chức thi công xây dựng

Giáo trình tổ chức thi công xây dựng

 Xây dựng, 2017
 H : 210tr. ; 24cm.
No image
# 23678
Giáo trình tổ chức thi công xây dựng /
Lê Anh Dũng(Ch.b), Nguyễn Hoài Nam, Cù Huy Tình, Tường Minh Hồng...
  • H : Xây dựng, 2017
  • 210tr. ; 24cm.

Trình bày về nguyên tắc chung khi lập tiến độ thi công, tổ chức thi công theo phương pháp dây chuyền, lập tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ ngang...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123678
00211
00413D3096D-A1F9-4C8A-A7D0-EF778C70ED26
005201910011518
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 108000
039[ ] |a 20191001151752 |b hoangnga |c 20191001151727 |d hoangnga |y 20190311155344 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình tổ chức thi công xây dựng / |c Lê Anh Dũng(Ch.b), Nguyễn Hoài Nam, Cù Huy Tình, Tường Minh Hồng...
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 210tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng. Trường Đại học kiến trúc Hà Nội
520[ ] |a Trình bày về nguyên tắc chung khi lập tiến độ thi công, tổ chức thi công theo phương pháp dây chuyền, lập tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ ngang...
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Thi công
653[ ] |a Tổ chức
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Lê Anh Dũng
700[ ] |a Nguyễn Hoài Nam
700[ ] |a Tường Minh Hồng
700[ ] |a Lê Bá Sơn
710[ ] |a Cù Huy Tình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103003930-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008412-3
890[ ] |a 12 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003939 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003939
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003938 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003938
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003937 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003937
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003936 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003936
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003935 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003934 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003934
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003932 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003932
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003931 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003931
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003930 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 303008413 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303008413
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng