Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần khảo sát xây dựng

Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần khảo sát xây dựng : Công bố kèm theo quyết định số 1354QĐ-BXD ngày 28122016 của bộ trưởng bộ xây dựng

 Xây dựng, 2017
 H : 136tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23667
DDC 690
Nhan đề Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần khảo sát xây dựng : Công bố kèm theo quyết định số 1354/QĐ-BXD ngày 28/12/2016 của bộ trưởng bộ xây dựng /
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 136tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS: Bộ xây dựng
Tóm tắt Giới thiệu về mức hao phí vật liệu, mức hao phí lao động, mức hao phí máy thi công
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103003360-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007293-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123667
00211
004F8213D1C-6E8B-4A37-ACD6-9E818918232B
005202002111512
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 99000
039[ ] |a 20200211151222 |b hoangnga |c 20190522143100 |d hoangnga |y 20190311110429 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
245[ ] |a Định mức dự toán xây dựng công trình - Phần khảo sát xây dựng : |b Công bố kèm theo quyết định số 1354/QĐ-BXD ngày 28/12/2016 của bộ trưởng bộ xây dựng /
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 136tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS: Bộ xây dựng
520[ ] |a Giới thiệu về mức hao phí vật liệu, mức hao phí lao động, mức hao phí máy thi công
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103003360-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007293-4
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003366 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003366
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003365 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003365
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003364 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003364
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003363 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003363
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003362 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003362
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003361 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003361
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003360 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003360
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303007294 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303007294
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303007293 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303007293
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng