Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lập trình bằng ngôn ngữ Assembly cho máy tính PC - IBM

Lập trình bằng ngôn ngữ Assembly cho máy tính PC - IBM

 Giáo dục, 2000
 H. : 323tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2352
DDC 005.13
Tác giả CN Nguyễn Mạnh Giang
Nhan đề Lập trình bằng ngôn ngữ Assembly cho máy tính PC - IBM / Nguyễn Mạnh Giang;
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 323tr ;27cm
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu những kiến thức cơ sở về thiết bị (phần cứng) và hệ thống chương trình (phần mềm) của một máy vi tính PC-IBM, bộ lệnh dạng hợp ngữ và các lệnh của chương trình Debug của hệ điều hành MS-DOS; lập trình những chương trình ngắn cho các thiết bị ngoài thông dụng ( bàn phím, màn hình, chuột) cho các thiết bị ngoài ghép nối và lập trình thời gian, âm thanh trên cơ sở lệnh Debug của MS-DOS.
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Asembly
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303000291-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012352
00211
003TVMDC
00486849B02-9922-4CF6-944F-C1EBA256C9C9
005201607261451
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160726145148 |b phanphuong |y 20160303142740 |z haonh
082[ ] |a 005.13 |b NG-G
100[ ] |a Nguyễn Mạnh Giang
245[ ] |a Lập trình bằng ngôn ngữ Assembly cho máy tính PC - IBM / |c Nguyễn Mạnh Giang;
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 323tr ; |c 27cm
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu những kiến thức cơ sở về thiết bị (phần cứng) và hệ thống chương trình (phần mềm) của một máy vi tính PC-IBM, bộ lệnh dạng hợp ngữ và các lệnh của chương trình Debug của hệ điều hành MS-DOS; lập trình những chương trình ngắn cho các thiết bị ngoài thông dụng ( bàn phím, màn hình, chuột) cho các thiết bị ngoài ghép nối và lập trình thời gian, âm thanh trên cơ sở lệnh Debug của MS-DOS.
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Ngôn ngữ Asembly
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303000291-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000292 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000292
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303000291 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303000291
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng