Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết bị và công nghệ đúc phôi thép

Thiết bị và công nghệ đúc phôi thép : Giáo trình giảng dạy đại học chuyên ngành. Tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh và cán bộ kỹ huật

 Bách khoa - Hà Nội, 2014
 Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa H. : 267tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21921
DDC 672.2
Tác giả CN Ngô Trí Phúc
Nhan đề Thiết bị và công nghệ đúc phôi thép : Giáo trình giảng dạy đại học chuyên ngành. Tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh và cán bộ kỹ huật / Ngô Trí Phúc, Nguyễn Sơn Lâm
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Bách khoa - Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 267tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày lý thuyết đông đặc nước thép. Công nghệ và thiết bị đúc khuôn. Công nghệ và thiết bị đúc liên tục
Từ khóa tự do Công nghệ đúc
Từ khóa tự do Phôi thép
Từ khóa tự do Thiết bị đúc
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Sơn Lâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002926-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005887-91
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121921
00211
004C33F7704-A699-4D58-BC92-36DD53B097F9
005201806210929
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 95000
039[ ] |a 20180621092849 |b domuong |y 20180621092725 |z domuong
082[ ] |a 672.2 |b NG-P
100[ ] |a Ngô Trí Phúc
245[ ] |a Thiết bị và công nghệ đúc phôi thép : |b Giáo trình giảng dạy đại học chuyên ngành. Tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh và cán bộ kỹ huật / |c Ngô Trí Phúc, Nguyễn Sơn Lâm
250[ ] |a Xuất bản lần thứ hai, có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Bách khoa - Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 267tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày lý thuyết đông đặc nước thép. Công nghệ và thiết bị đúc khuôn. Công nghệ và thiết bị đúc liên tục
653[ ] |a Công nghệ đúc
653[ ] |a Phôi thép
653[ ] |a Thiết bị đúc
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
700[ ] |a Nguyễn Sơn Lâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002926-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005887-91
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005891 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005890 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005890
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005889 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005889
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005888 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005888
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005887 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005887
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002930 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002929 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002929
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002928 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002927 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002927
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002926 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002926
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng