Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ và atlas điện tử

Bản đồ và atlas điện tử : Bài giảng cao học ngành bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý

 Knxb, 2014
 H. : 144tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21854
DDC 526.3
Tác giả CN Bùi Ngọc Quý
Nhan đề Bản đồ và atlas điện tử : Bài giảng cao học ngành bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý / Bùi Ngọc Quý, Nguyễn Cẩm Vân
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2014
Mô tả vật lý 144tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu cơ sở khoa học thành lập bản đồ và Atlas điện tử, trình bày những nét khái quát và nguyên tắc chung về công nghệ thiết kế, biên tập bản đồ và Atlas điện tử hiện nay.
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Atlas
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cẩm Vân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005731
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121854
00211
004B46A10C1-0022-4F80-9820-B8A4ADE1B77D
005201806081420
008081223s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180608142035 |b hoangnga |c 20180608141501 |d hoangnga |y 20180608141359 |z hoangnga
082[ ] |a 526.3 |b BU-Q
100[ ] |a Bùi Ngọc Quý
245[ ] |a Bản đồ và atlas điện tử : |b Bài giảng cao học ngành bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý / |c Bùi Ngọc Quý, Nguyễn Cẩm Vân
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2014
300[ ] |a 144tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu cơ sở khoa học thành lập bản đồ và Atlas điện tử, trình bày những nét khái quát và nguyên tắc chung về công nghệ thiết kế, biên tập bản đồ và Atlas điện tử hiện nay.
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Atlas
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
700[ ] |a Nguyễn Cẩm Vân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005731
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005731 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005731
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng