Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng nghiên cứu và dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản

Bài giảng nghiên cứu và dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản : Dùng cho cao học và nghiên cứu sinh ngành kỹ thuật Địa chất

 Knxb, 2015
 H. : 89tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21841
DDC 622.3
Tác giả CN Nguyễn Tiến Dũng
Nhan đề Bài giảng nghiên cứu và dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản : Dùng cho cao học và nghiên cứu sinh ngành kỹ thuật Địa chất / Nguyễn Tiến Dũng, Đặng Xuân Phong
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2015
Mô tả vật lý 89tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Những vấn đề chung, các tiền đề và dấu hiệu tìm kiếm, phương pháp tìm kiêm, lựa chọn tổ hợp các phương pháp tìm kiếm, dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Tìm kiếm
Từ khóa tự do Tài nguyên
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005718, 303007444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121841
00211
0044AEAAA95-0CC7-4BE5-8A2F-5B182BEB67BF
005201906100939
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190610093939 |b domuong |c 20180607153123 |d domuong |y 20180607153034 |z domuong
082[ ] |a 622.3 |b NG-D
100[ ] |a Nguyễn Tiến Dũng
245[ ] |a Bài giảng nghiên cứu và dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản : |b Dùng cho cao học và nghiên cứu sinh ngành kỹ thuật Địa chất / |c Nguyễn Tiến Dũng, Đặng Xuân Phong
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2015
300[ ] |a 89tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Những vấn đề chung, các tiền đề và dấu hiệu tìm kiếm, phương pháp tìm kiêm, lựa chọn tổ hợp các phương pháp tìm kiếm, dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Tìm kiếm
653[ ] |a Tài nguyên
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005718, 303007444
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007444 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007444
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005718 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005718
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng