Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy hoạch mặt bằng và công trình bề mặt phục vụ cho xây dựng công trình ngầm

Quy hoạch mặt bằng và công trình bề mặt phục vụ cho xây dựng công trình ngầm : Dành cho học viên cao học ngành xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt

 Knxb, 2009
 H. : 54tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21694
DDC 624.19
Tác giả CN Ngô Doãn Hào
Nhan đề Quy hoạch mặt bằng và công trình bề mặt phục vụ cho xây dựng công trình ngầm : Dành cho học viên cao học ngành xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt / Ngô Doãn Hào
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2009
Mô tả vật lý 54tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày về quy hoạch sân công nghiệp, công tác làm đất trong xây dựng, vận chuyển trong xây dựng
Từ khóa tự do Mặt bằng
Từ khóa tự do Quy hoạch
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005551, 303007645
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121694
00211
004A12BB0FD-3DBE-4373-8A4C-7D955495F134
005201907161437
008081223s2009 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190716143707 |b minhnguyet |c 20180423150817 |d domuong |y 20180423150711 |z domuong
082[ ] |a 624.19 |b NG-H
100[ ] |a Ngô Doãn Hào
245[ ] |a Quy hoạch mặt bằng và công trình bề mặt phục vụ cho xây dựng công trình ngầm : |b Dành cho học viên cao học ngành xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt / |c Ngô Doãn Hào
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2009
300[ ] |a 54tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày về quy hoạch sân công nghiệp, công tác làm đất trong xây dựng, vận chuyển trong xây dựng
653[ ] |a Mặt bằng
653[ ] |a Quy hoạch
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005551, 303007645
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007645 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007645
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005551 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng