Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bệnh học công trình và vấn đề sửa chữa, khôi phục công trình ngầm

Bệnh học công trình và vấn đề sửa chữa, khôi phục công trình ngầm : Giáo trình cao học dành cho ngành Xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt

 Knxb, 2010
 H. : 127tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21693
DDC 624.19
Tác giả CN Võ Trọng Hùng
Nhan đề Bệnh học công trình và vấn đề sửa chữa, khôi phục công trình ngầm : Giáo trình cao học dành cho ngành Xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt / Võ Trọng Hùng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2010
Mô tả vật lý 127tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Khoa Xây dựng. Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và mỏ
Tóm tắt Trình bày về bệnh học công trình và bệnh học công trình ngầm, sửa chữa công trình ngầm thẳng đứng, sửa chữa công trình ngầm nằm ngang và nằm nghiêng,...
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Sửa chữa
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005550
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121693
00211
00418B418FB-FF5B-466A-B1FD-C300807EB8E8
005201804231449
008081223s2010 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180423144909 |b domuong |y 20180423144806 |z domuong
082[ ] |a 624.19 |b VO-H
100[ ] |a Võ Trọng Hùng
245[ ] |a Bệnh học công trình và vấn đề sửa chữa, khôi phục công trình ngầm : |b Giáo trình cao học dành cho ngành Xây dựng công trình ngầm, mỏ và công trình đặc biệt / |c Võ Trọng Hùng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2010
300[ ] |a 127tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Khoa Xây dựng. Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và mỏ
520[ ] |a Trình bày về bệnh học công trình và bệnh học công trình ngầm, sửa chữa công trình ngầm thẳng đứng, sửa chữa công trình ngầm nằm ngang và nằm nghiêng,...
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Sửa chữa
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005550
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005550 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005550
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng