Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa thống kê và tin học ứng dụng

Địa thống kê và tin học ứng dụng : Dùng cho cao học và NCS ngành Kỹ thuật Địa chất

 Knxb, 2015
 H. : 99tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21672
DDC 550
Tác giả CN Trương Xuân Luận
Nhan đề Địa thống kê và tin học ứng dụng : Dùng cho cao học và NCS ngành Kỹ thuật Địa chất / Trương Xuân Luận (Ch.b), Nguyễn Tiến Dũng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2015
Mô tả vật lý 99tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu về phép thử, biến ngẫu nhiên, các tham số đặc trưng, các phân phối xác xuất, các mô hình hàm cấu trúc, một số giả thuyết toán và phương sai,...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Tin học ứng dụng
Từ khóa tự do Địa thống kê
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005527, 303007448
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121672
00211
0046012E683-33D7-41A4-B8AC-BFB8E94E8BA6
005201906100945
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190610094520 |b domuong |c 20180416141634 |d domuong |y 20180416141518 |z domuong
082[ ] |a 550 |b TR-L
100[ ] |a Trương Xuân Luận
245[ ] |a Địa thống kê và tin học ứng dụng : |b Dùng cho cao học và NCS ngành Kỹ thuật Địa chất / |c Trương Xuân Luận (Ch.b), Nguyễn Tiến Dũng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2015
300[ ] |a 99tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu về phép thử, biến ngẫu nhiên, các tham số đặc trưng, các phân phối xác xuất, các mô hình hàm cấu trúc, một số giả thuyết toán và phương sai,...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Tin học ứng dụng
653[ ] |a Địa thống kê
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005527, 303007448
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007448 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007448
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005527 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005527
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng