TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng kiến trúc các trường và mỏ quặng nội sinh

Bài giảng kiến trúc các trường và mỏ quặng nội sinh : Dành cho Nghiên cứu sinh Ngành Kỹ thuật Địa chất

 Knxb, 2017
 H. : 202tr. ; 30cm.
No image
# 21659
Bài giảng kiến trúc các trường và mỏ quặng nội sinh :
Dành cho Nghiên cứu sinh Ngành Kỹ thuật Địa chất / Nguyễn Quang Luật
  • H. : Knxb, 2017
  • 202tr. ; 30cm.
  • Nguyễn Quang Luật

Trình bày các yếu tố, các kiểu kiến trúc thân quặng của các trường và mỏ quặng nội sinh với các phương pháp nghiên cứu kiến trúc trường quặng và một số bài tập về kiến trúc trường quặng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121659
00211
00416BC6C66-F91E-4A05-9149-132007146A51
005202511101521
008081223s2017 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20251110152131 |b thanhhuong |c 20190610093805 |d domuong |y 20180412152619 |z domuong
082[ ] |a 551.8 |b NG-L
100[ ] |a Nguyễn Quang Luật
245[ ] |a Bài giảng kiến trúc các trường và mỏ quặng nội sinh : |b Dành cho Nghiên cứu sinh Ngành Kỹ thuật Địa chất / |c Nguyễn Quang Luật
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2017
300[ ] |a 202tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày các yếu tố, các kiểu kiến trúc thân quặng của các trường và mỏ quặng nội sinh với các phương pháp nghiên cứu kiến trúc trường quặng và một số bài tập về kiến trúc trường quặng
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Mỏ quặng
653[ ] |a Quặng
653[ ] |a Trường quặng
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303005513-4, 303007443, 303013327
866[ ] |a VĐ3645
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Bg Sau Đại học 2019, 2024 1c |b Bg Sau Đại học 2019, 2024 1c
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013327 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013327
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007443 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007443
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005514 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005514
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005513 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng