Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa lí tự nhiên đại cương 2

Địa lí tự nhiên đại cương 2 : Khí quyển và thủy quyển

 Đại học Sư phạm, 2013
 Tái bản lần thứ bảy H. : 234tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21482
DDC 551.1
Tác giả CN Hoàng Ngọc Oanh
Nhan đề Địa lí tự nhiên đại cương 2 : Khí quyển và thủy quyển / Hoàng Ngọc Oanh (Ch.b), Nguyễn Văn Âu, Lê Thị Ngọc Khanh
Lần xuất bản Tái bản lần thứ bảy
Thông tin xuất bản H. :Đại học Sư phạm,2013
Mô tả vật lý 234tr. ;24cm.
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức về địa lí như khí quyển, thuỷ quyển cũng như phương pháp giảng dạy môn học cho giáo viên trung học cơ sở theo tinh thần đổi mới
Từ khóa tự do Địa lí tự nhiên
Từ khóa tự do Khí quyển
Từ khóa tự do Thủy quyển
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Lê Thị Ngọc Khanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Âu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002584-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005152-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121482
00211
0049BDB176B-0308-41C9-AFDE-EDBFF7D307C1
005201803210908
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 43000
039[ ] |a 20180321090811 |b domuong |y 20180321090645 |z domuong
082[ ] |a 551.1 |b HO-O
100[ ] |a Hoàng Ngọc Oanh
245[ ] |a Địa lí tự nhiên đại cương 2 : |b Khí quyển và thủy quyển / |c Hoàng Ngọc Oanh (Ch.b), Nguyễn Văn Âu, Lê Thị Ngọc Khanh
250[ ] |a Tái bản lần thứ bảy
260[ ] |a H. : |b Đại học Sư phạm, |c 2013
300[ ] |a 234tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức về địa lí như khí quyển, thuỷ quyển cũng như phương pháp giảng dạy môn học cho giáo viên trung học cơ sở theo tinh thần đổi mới
653[ ] |a Địa lí tự nhiên
653[ ] |a Khí quyển
653[ ] |a Thủy quyển
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Lê Thị Ngọc Khanh
700[ ] |a Nguyễn Văn Âu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002584-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005152-6
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005156 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005156
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005155 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005155
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005154 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005154
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005153 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005153
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005152 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005152
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002588 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002588
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002587 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002587
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002586 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002586
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002585 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002585
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002584 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002584
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng