Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vi sinh vật học

Vi sinh vật học

 Giáo dục Việt Nam, 2017
 Tái bản lần thứ mười một H. : 519tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21478
DDC 660.6
Tác giả CN Nguyễn Lân Dũng
Nhan đề Vi sinh vật học / Nguyễn Lân Dũng (Ch.b), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
Lần xuất bản Tái bản lần thứ mười một
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2017
Mô tả vật lý 519tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày hình thái và cấu tạo tế bào các vi sinh vật nhân nguyên thuỷ (Prokaryotes), các vi sinh vật nhân thật (Eukaryotes), viruts, dinh dưỡng của vi sinh vật, trao đổi chất và trao đổi năng lượng ở vi sinh vật, các quá trình sinh tổng hợp và cố định nitơ, di truyền học vi sinh vật, miễn dịch...
Từ khóa tự do Vi sinh vật học
Từ khóa tự do Sinh học
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Phạm Văn Ty
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đình Chiến
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002554-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005132-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121478
00211
00487E58017-3178-40C9-94E7-AA4C6A247ACE
005201803201629
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 130000
039[ ] |a 20180320162900 |b domuong |y 20180320162545 |z domuong
082[ ] |a 660.6 |b NG-D
100[ ] |a Nguyễn Lân Dũng
245[ ] |a Vi sinh vật học / |c Nguyễn Lân Dũng (Ch.b), Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty
250[ ] |a Tái bản lần thứ mười một
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2017
300[ ] |a 519tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày hình thái và cấu tạo tế bào các vi sinh vật nhân nguyên thuỷ (Prokaryotes), các vi sinh vật nhân thật (Eukaryotes), viruts, dinh dưỡng của vi sinh vật, trao đổi chất và trao đổi năng lượng ở vi sinh vật, các quá trình sinh tổng hợp và cố định nitơ, di truyền học vi sinh vật, miễn dịch...
653[ ] |a Vi sinh vật học
653[ ] |a Sinh học
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
700[ ] |a Phạm Văn Ty
700[ ] |a Nguyễn Đình Chiến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002554-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005132-6
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005136 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005136
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005135 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005134 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005133 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005133
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005132 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005132
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002558 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002558
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002557 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002557
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002556 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002556
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002555 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002555
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002554 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002554
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng