Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ sinh học .

Công nghệ sinh học . : Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT).

 Giáo dục Việt Nam, 2012
 Tái bản lần thứ năm H. : 171tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21459
DDC 660.6
Tác giả CN Trịnh Đình Đạt
Nhan đề Công nghệ sinh học :. Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT). / Tập bốn, Công nghệ di truyền / :Trịnh Đình Đạt
Lần xuất bản Tái bản lần thứ năm
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2012
Mô tả vật lý 171tr. ;27cm.
Tóm tắt Khái niệm về công nghệ sinh học và công nghệ di truyền các kĩ thuật chủ yếu trong công nghệ di truyền, trong phân tích Axít Nucleic, công nghệ di truyền động từ, thực vật, công nghệ di truyền đối với con người
Từ khóa tự do Di truyền
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Sinh học
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002420-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005027-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121459
00211
0040849E31D-7C91-41C5-BA63-FE248FF942DA
005201803200844
008081223s2012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 39000
039[ ] |a 20180320084400 |b hoangnga |y 20180320084248 |z hoangnga
082[ ] |a 660.6 |b TR-Đ
100[ ] |a Trịnh Đình Đạt
245[ ] |a Công nghệ sinh học :. |n Tập bốn, |p Công nghệ di truyền / : |b Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT). / |c Trịnh Đình Đạt
250[ ] |a Tái bản lần thứ năm
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2012
300[ ] |a 171tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Khái niệm về công nghệ sinh học và công nghệ di truyền các kĩ thuật chủ yếu trong công nghệ di truyền, trong phân tích Axít Nucleic, công nghệ di truyền động từ, thực vật, công nghệ di truyền đối với con người
653[ ] |a Di truyền
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Sinh học
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002420-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005027-31
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005031 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005030 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005029 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005029
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005028 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005027 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005027
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002424 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002424
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002423 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002423
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002422 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002422
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002421 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002420 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng