Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh

Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh : =Listen carefully

 Văn hóa - Thông tin, 2015
 H : 95tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21456
DDC 428
Tác giả CN Richards, Jack C
Nhan đề Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh : =Listen carefully / Richards, Jack C; Trần Mạnh Tường dịch và giới thiệu
Thông tin xuất bản H :Văn hóa - Thông tin,2015
Mô tả vật lý 95tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS: Listening practice for elementary students
Tóm tắt Gồm 15 bài thực hành rèn luyện kĩ năng nghe tiếng Anh với các chủ đề sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mua sắm, ngày lễ, ngày nghỉ; kèm 2 băng catsette
Từ khóa tự do Kỹ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Trần Mạnh Tường dịch và giới thiệu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303005010-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121456
00211
0049BAFF141-0510-41DA-980B-BB99AD1369AB
005201803211446
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 50000
039[ ] |a 20180321144646 |b hoangthuy |c 20180321144627 |d hoangthuy |y 20180316160225 |z hoangthuy
082[ ] |a 428 |b RI-J
100[ ] |a Richards, Jack C
245[ ] |a Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh : |b =Listen carefully / |c Richards, Jack C; Trần Mạnh Tường dịch và giới thiệu
260[ ] |a H : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2015
300[ ] |a 95tr. ; |c 24cm. |e Đĩa CD
500[ ] |a ĐTTS: Listening practice for elementary students
520[ ] |a Gồm 15 bài thực hành rèn luyện kĩ năng nghe tiếng Anh với các chủ đề sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mua sắm, ngày lễ, ngày nghỉ; kèm 2 băng catsette
653[ ] |a Kỹ năng nghe
653[ ] |a Tiếng Anh
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Trần Mạnh Tường dịch và giới thiệu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303005010-2
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005012 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005011 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005010 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng