TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa học vô cơ cơ bản.

Hóa học vô cơ cơ bản.

 Giáo dục Việt Nam 2017
 Tái bản lần thứ mười H : 327tr. ; 27cm.
No image
# 21452
Hóa học vô cơ cơ bản.
Hoàng Nhâm
  • H : Giáo dục Việt Nam 2017
  • 327tr. ; 27cm.
  • Hoàng Nhâm

Kiến thức tổng quát hoá vô cơ: Phức chất, các nguyên tố nhóm III B, IV B, V B... Các nguyên tố lantanoit, các nguyên tố actinoit
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121452
00211
0048C1BAA5B-A137-400B-930E-75C6705A51AE
005201803300832
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 90000
039[ ] |a 20180330083236 |b hoangthuy |c 20180330083220 |d hoangthuy |y 20180316151955 |z hoangthuy
082[ ] |a 546 |b HO-N
100[ ] |a Hoàng Nhâm
245[ ] |a Hóa học vô cơ cơ bản. |n Tập 3, |p Các nguyên tố chuyển tiếp / |c Hoàng Nhâm
250[ ] |a Tái bản lần thứ mười
260[ ] |a H : |b Giáo dục Việt Nam
260[ ] |c 2017
300[ ] |a 327tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Kiến thức tổng quát hoá vô cơ: Phức chất, các nguyên tố nhóm III B, IV B, V B... Các nguyên tố lantanoit, các nguyên tố actinoit
653[ ] |a Vô cơ
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Hóa học vô cơ
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002385-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004990-4
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004994 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004993 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004992 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004991 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004990 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002389 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002389
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002388 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002388
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002387 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002387
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002386 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002386
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002385 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002385
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng