TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình công nghệ CNC

Giáo trình công nghệ CNC

 Giáo dục Việt Nam, 2015
 Tái bản lần thứ nhất H. : 267 tr. ; 24 cm.
No image
# 21444
Giáo trình công nghệ CNC /
Trần Văn Địch
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2015
  • 267 tr. ; 24 cm.
  • Trần Văn Địch

Trình bày những kiến thức cơ bản về điều khiển số, đặc biệt là phương pháp lập trình để gia công chi tiết trên 1 số loại máy công cụ điều khiển số như : máy tiện, máy khoan, máy doa, máy phay, các trung tâm gia công....
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121444
00211
004FEF5CEAA-F0C0-4F4B-8D4F-EDA7352E2C46
005202405251506
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 60000
039[ ] |a 20240525150638 |b thanhhuong |c 20180316141329 |d hoangthuy |y 20180316105831 |z chili
082[ ] |a 621.9 |b TR-Đ
100[ ] |a Trần Văn Địch
245[ ] |a Giáo trình công nghệ CNC / |c Trần Văn Địch
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2015
300[ ] |a 267 tr. ; |c 24 cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về điều khiển số, đặc biệt là phương pháp lập trình để gia công chi tiết trên 1 số loại máy công cụ điều khiển số như : máy tiện, máy khoan, máy doa, máy phay, các trung tâm gia công....
653[ ] |a Máy điều khiển số
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002335-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004946-50
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002339 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002339
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002338 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002338
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002337 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002337
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002336 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002336
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002335 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002335
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303004950 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303004950
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303004949 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303004949
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303004948 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303004948
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303004947 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303004947
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303004946 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303004946
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng